đông khô lạnh
Cà phê hòa tan thường được sản xuất bằng phương pháp đông khô lạnh để giữ được hương vị nguyên bản.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quá trình bảo quản vật chất (thường là thực phẩm, dược phẩm, sinh phẩm) bằng cách làm đông lạnh nhanh rồi loại bỏ nước trực tiếp từ trạng thái rắn (băng) sang trạng thái hơi trong môi trường chân không. Phương pháp này giúp giữ nguyên hình dạng, cấu trúc và các đặc tính sinh học của sản phẩm trong thời gian dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Công nghệ đông khô lạnh được ứng dụng để bảo quản vắc-xin, giúp chúng ổn định trong quá trình vận chuyển đến vùng sâu vùng xa.
- Cà phê hòa tan thường được sản xuất bằng phương pháp đông khô lạnh để giữ được hương vị nguyên bản.
- Các mẫu vi sinh vật quý hiếm được lưu trữ lâu dài nhờ kỹ thuật đông khô lạnh.
Các cách sử dụng nâng cao
"trải qua quá trình đông khô lạnh": được xử lý bằng kỹ thuật này.
- Huyết tương tươi đã trải qua quá trình đông khô lạnh để trở thành một chế phẩm dễ bảo quản và sử dụng.
"sản phẩm đông khô lạnh": sản phẩm đã được xử lý bằng phương pháp này.
- Sản phẩm đông khô lạnh có thể được phục hồi nhanh chóng chỉ bằng cách thêm nước cất.
Biến thể và từ liên quan
- Đông khô (n): Tên gọi ngắn gọn, phổ biến hơn của "đông khô lạnh".
- Lyophilisation/Lyophilization (n): Thuật ngữ khoa học quốc tế tương đương.
- Máy đông khô lạnh (n): Thiết bị dùng để thực hiện quy trình này.
Từ đồng nghĩa
- Kỹ thuật sấy thăng hoa: Cách gọi khác dựa trên nguyên lý vật lý của quá trình (thăng hoa là sự chuyển trực tiếp từ thể rắn sang thể hơi).
Giải thích thêm
- Nguyên lý: Quy trình này gồm hai giai đoạn chính: (1) Làm đông lạnh sản phẩm ở nhiệt độ rất thấp để nước trong sản phẩm đóng băng. (2) Trong môi trường chân không, cung cấp nhiệt nhẹ để nước đá thăng hoa, bốc hơi mà không qua trạng thái lỏng, từ đó loại bỏ hoàn toàn độ ẩm.
- Ưu điểm: Sản phẩm sau xử lý rất nhẹ, xốp, dễ bảo quản ở nhiệt độ thường và giữ được gần như toàn bộ hoạt tính sinh học, hương vị ban đầu so với các phương pháp sấy nhiệt thông thường.